cặp Cặp NounEnglishpairहिन्दीजोड़ीExampleTôi cần một **cái cặp** (cặp / đôi / bộ đôi) giày mới cho mùa đông.I need a new pair of boots for the winter.Giày dép luôn dùng 'đôi' trong tiếng Việt.