cập nhật Cập nhật NounEnglishupdateहिन्दीनवीनतम जानकारीExampleHọ sẽ gửi cho bạn [Bản cập nhật] thường xuyên qua email.They will send you regular updates by email.Sử dụng 'bản' làm classifier cho thông tin trừu tượng.