cấp tiến Cấp tiến Tính từ

English
progressive
हिन्दी
प्रगतिशील

Example

  • Trường học này nổi tiếng với các phương pháp giảng dạy **cấp tiến** (tiến bộ / đổi mới / cởi mở).
  • The school is known for its progressive teaching methods.
  • Nhấn mạnh sự khác biệt so với phương pháp truyền thống.