cầu thang Cầu thang Cầu thangEnglishstairहिन्दीसीढ़ीExampleCầu thang này hơi dốc, bạn đi cẩn thận nhé.Cấu trúc cố định gồm các bậc để đi lên hoặc xuống giữa các tầng.