chạm Chạm Noun

English
tap
हिन्दी
टैप करना

Example

  • Cái [vòi] nước đang rỉ nước suốt đêm. (Cái **chạm** / Cái vòi)
  • The bath taps were dripping all night.
  • Trong ngữ cảnh này, 'cái vòi' là chuẩn nhất.