chào Chào Verb
- English
- greet
- हिन्दी
- अभिवादन करना
Example
- Anh ấy **chào** (Chào / Kính chào / Đón tiếp) tất cả các vị khách một cách niềm nở khi họ đến.
- He greeted all the guests warmly as they arrived.
- Sử dụng 'chào' là phổ biến nhất cho hành động này.