chất Chất Adjective

English
based
हिन्दी
आत्मनिर्भर

Example

  • Cái game này *Chất* (Độc lập / Kiên định) vì nó không theo xu hướng chung.
  • The game is based on physics.
  • Khen ngợi sự khác biệt của sản phẩm.