che chở che chở Adjective

English
protective
हिन्दी
सुरक्षात्मक

Example

  • Công nhân cần mặc đồ **che chở** (bao bọc / giữ gìn / phòng ngừa) đầy đủ.
  • Workers should wear full protective clothing.
  • Nhấn mạnh tính năng của trang phục.