chinh phục Chinh phục Động từ
- English
- conquer
- हिन्दी
- विजय प्राप्त करना
Example
- Đế chế La Mã đã **chinh phục** (thâu tóm / áp đảo / làm chủ) phần lớn châu Âu thời cổ đại.
- The Normans conquered England in 1066.
- Nhấn mạnh sự thống trị lãnh thổ và văn hóa.