chỗ đỗ xe / đỗ xe Chỗ đỗ xe Noun

English
parking
हिन्दी
पार्किंग

Example

  • Ở đây không có [Chỗ đỗ xe] (Bãi đỗ xe / Khu đỗ xe / Chỗ gửi xe) từ chín giờ sáng đến sáu giờ chiều.
  • There is no parking here between 9 a.m. and 6 p.m.
  • Sử dụng 'chỗ đỗ xe' là trung tính nhất cho mọi loại xe.