cháy / thiêu đốt Cháy Động từ

English
burn
हिन्दी
जलाना

Example

  • Ngọn lửa [cháy] ấm áp trong lò sưởi.
  • A welcoming fire was burning in the fireplace.
  • Dùng 'cháy' cho trạng thái tự nhiên của lửa.