chủ quyền Chủ quyền Noun
- English
- sovereignty
- हिन्दी
- संप्रभुता
Example
- Quốc gia kiên quyết bảo vệ **Chủ quyền** (Chủ quyền / Quyền tự quyết / Quyền tối cao) trên biển đảo.
- The country claimed sovereignty over the island.
- Nhấn mạnh tính bất khả xâm phạm của lãnh thổ.