cơ bản Cơ bản AdjectiveEnglishprimaryहिन्दीमुख्यExampleCô ấy dạy toán [Cơ bản] (Cốt lõi / Nền tảng / Gốc rễ) ở London.She works as a primary teacher in London.Trong ngữ cảnh giáo dục, 'primary' thường được thay bằng 'Tiểu học' (danh từ).