cơ sở dữ liệu Cơ sở dữ liệu Noun

English
database
हिन्दी
डेटाबेस

Example

  • Hãng hàng không đã bị tấn công vào [Cơ sở dữ liệu] (Kho thông tin / Hệ thống lưu trữ / Ngân khố số liệu) khách hàng.
  • The company's customer database was compromised.
  • Nhấn mạnh tính hệ thống và cấu trúc của nơi lưu trữ.