cơ sở /fəˈsɪlɪti/ Noun

English
facility
हिन्दी
सुविधा केंद्र

Example

  • Khu **công trình** thể thao này mở cửa cho công chúng. (Cơ sở)
  • The sports facility is open to the public.
  • Dùng 'Khu' để nhấn mạnh tính quy mô.