có xu hướng có xu hướng Verb

English
tend
हिन्दी
झुकाव होना

Example

  • Cây cối **có xu hướng** (có khuynh hướng / hay) phát triển nhanh hơn dưới ánh nắng trực tiếp.
  • Plants tend to grow faster in direct sunlight.
  • Nhấn mạnh tính quy luật tự nhiên.