công bố Công bố VerbEnglishannounceहिन्दीघोषणा करनाExampleTrường học **công bố** (tuyên bố/loan tin) việc đóng cửa do bão.The school announced the closure due to the storm.Dùng 'công bố' vì đây là quyết định chính thức của tổ chức.