công viên /kɔŋ˧ viən˧/ Noun

English
park
हिन्दी
उद्यान

Example

  • Bọn trẻ đang chơi đùa trong [Công viên / Khu dạo mát / Vườn cây].
  • The children are playing in the park.
  • Sử dụng 'công viên' là phổ biến nhất.