cuối cùng /kuj kʊŋ/ Adverb

English
finally
हिन्दी
आखिरकार

Example

  • Buổi biểu diễn *cuối cùng* cũng bắt đầu muộn nửa tiếng.
  • The performance finally started half an hour late.
  • Nhấn mạnh sự chậm trễ và sự chờ đợi.