cuộn /roʊl/ Noun

English
roll
हिन्दी
लुढ़कना

Example

  • Tôi muốn dùng một [Cuộn] súp và một [Bánh mì cuộn], làm ơn.
  • I'll have a soup and a roll, please.
  • Trong ngữ cảnh Tây phương, 'roll' thường là bánh mì ăn kèm.