đặc biệt là /ɗaːk˧˨ʔ t͡ɕiə˧˨ʔ laː˧˧/ Trạng từEnglishparticularlyहिन्दीखासकरExampleBài giảng hôm đó *đặc biệt là* phần về AI tạo sinh rất thú vị.The lecture was particularly interesting.Nhấn mạnh vào một phần cụ thể của bài giảng.