đại chúng / phổ thông Đại chúng Adjective

English
mainstream
हिन्दी
प्रचलित

Example

  • Các nhà đầu tư đang tìm kiếm các dự án **phổ thông** (mainstream) hơn là các startup quá ngách.
  • Mainstream culture often ignores niche hobbies.
  • Nhấn mạnh tính an toàn, dễ bán.