đám đông / khối /mæs/ Adjective

English
mass
हिन्दी
जनसमूह

Example

  • Chính phủ đã công bố chương trình tiêm chủng [hàng loạt] (mass vaccination program).
  • The government announced a mass vaccination program.
  • Nhấn mạnh tính phổ quát, không phải kích thước.