đăng ký /daŋ˧˥ ɟiː˧˥/ Động từ

English
enrol
हिन्दी
पंजीकरण कराना

Example

  • Bạn cần **Đăng ký** ([Ghi danh] / [Nhập môn] / [Nộp đơn]) trước cuối tháng Tám.
  • You need to enrol before the end of August.
  • Nhấn mạnh tính thời hạn và thủ tục.