danh sách Danh sách Noun

English
listing
हिन्दी
सूचीबद्ध करना

Example

  • Thư mục cung cấp **Danh sách** (Bản kê / Mục lục) toàn diện về các doanh nghiệp địa phương.
  • The directory provides a comprehensive listing of all local businesses.
  • Sử dụng 'Danh sách' vì nó bao hàm cả sự liệt kê và tính toàn diện.