đào tạo Đào tạo NounEnglishtrainingहिन्दीप्रशिक्षणExampleCông ty cung cấp **Đào tạo** (rèn luyện / tập huấn) nhân viên toàn diện.The company provides extensive staff training.Nhấn mạnh tính hệ thống của chương trình.