đạt/qua Đạt/Qua Động từEnglishpassहिन्दीउत्तीर्ण होना / छोड़नाExampleTôi không thực sự mong đợi sẽ **đạt** ngay lần đầu đâu. (Đạt/Qua/Vượt qua)I'm not really expecting to pass first time.Dùng 'đạt' vì nó nhấn mạnh kết quả cuối cùng.