di sản /ziːəŋ sɑːn/ Noun
- English
- heritage
- हिन्दी
- विरासत
Example
- Nền văn hóa phong phú của Tây Ban Nha thu hút hàng triệu khách du lịch (Di sản / Cội nguồn sâu xa / Giá trị cũ) của Tây Ban Nha thu hút hàng triệu khách du lịch.
- Spain’s rich cultural heritage attracts millions of tourists.
- Ở đây nhấn mạnh tính hấp dẫn du lịch của di sản.