diễn đạt /ɛkˈsprɛs/ Verb

English
express
हिन्दी
व्यक्त करना

Example

  • Các giáo viên đã *diễn đạt* (bày tỏ / thổ lộ / trình bày) sự quan ngại về chương trình học mới.
  • Teachers have expressed concern about the new curriculum.
  • Dùng 'diễn đạt' vì đây là vấn đề chuyên môn.