diễn giả /ˈspiːkər/ Noun

English
speaker
हिन्दी
वक्ता

Example

  • Vị [Diễn giả] khách mời hôm nay rất lôi cuốn.
  • The guest speaker was very engaging.
  • Dùng 'Vị' để thể hiện sự kính trọng.