đình công /straɪk/ NounEnglishstrikeहिन्दीहड़तालExampleCác giáo viên [Đình công] kéo dài ba tuần. (Cuộc bãi công / Sự ngừng việc)The teachers' strike lasted for three weeks.Trong ngữ cảnh này, 'Đình công' là từ chuẩn nhất, mang tính thời sự.