đính hôn (đính ước) Đính Hôn AdjectiveEnglishengagedहिन्दीप्रतिबद्धExampleHai người họ [Đính Hôn] rồi à?When did you get engaged?Đây là cách hỏi phổ biến nhất, dùng trạng thái hoàn thành.