định kiến Định kiến NounEnglishstereotypeहिन्दीरूढ़िवादी धारणाExampleNhững [Định kiến] về giới tính có thể gây hại sâu sắc.Cultural stereotypes can be very damaging.Định kiến ở đây là danh từ, chỉ một khái niệm chung.