xa cách / xa xôi xa cách Adjective
- English
- distant
- हिन्दी
- दूर
Example
- Âm thanh của tiếng nhạc **xa xôi** vọng lại qua cửa sổ. (Âm thanh vọng lại từ **xa xôi** / **xa xôi** / **xa xôi**)
- The distant sound of music drifted through the window.
- Nhấn mạnh khoảng cách vật lý và sự mờ nhạt của âm thanh.