đưa tin Đưa tin NounEnglishreportingहिन्दीसूचना देना / प्रतिवेदनExampleĐài này nổi tiếng với việc *đưa tin* khách quan. (Việc đưa tin)The station is known for its objective reporting.Nhấn mạnh tính chuyên nghiệp, không thiên vị.