dừng lại /hɔːlt/ Noun

English
halt
हिन्दी
ठहराव

Example

  • Đoàn tàu đã đi đến một **Sự dừng lại** [Ngưng trệ / Chặn đứng / Ngừng hẳn] đột ngột.
  • The train came to a sudden halt.
  • Nhấn mạnh tính bất ngờ của việc dừng.