gấu gấu Noun

English
bear
हिन्दी
भालू

Example

  • Một [gấu] (con gấu / gấu ngựa / gấu trúc) đen được nhìn thấy gần lối vào công viên.
  • A black bear was seen near the park entrance.
  • Sử dụng 'gấu' là phổ thông nhất cho loài vật này.