gia vị / hương sắc Gia vị Noun

English
spice
हिन्दी
मसाला

Example

  • Các [Gia vị] / [Hương liệu] / [Vị thuốc] phổ biến như gừng và quế là thiết yếu trong làm bánh.
  • Common spices such as ginger and cinnamon are essential in baking.
  • Trong ẩm thực, 'Gia vị' là từ chuẩn nhất.