giám sát Giám sát Verb

English
oversee
हिन्दी
देखरेख करना

Example

  • Liên Hợp Quốc sẽ [giám sát] (quản lý / trông coi / kiểm soát) cuộc bầu cử quốc gia sắp tới.
  • The UN will oversee the upcoming national elections.
  • Nhấn mạnh vai trò trung lập và quyền lực của tổ chức quốc tế.