giàu có /zaːw˧ kɔ˧/ Adjective

English
rich
हिन्दी
अमीर

Example

  • Cô ấy là một trong những phụ nữ *giàu có* nhất thế giới.
  • She is one of the richest women in the world.
  • Dùng 'giàu có' để giữ sự trang trọng khi nói về người nổi tiếng.