giống /briːd/ Noun

English
breed
हिन्दी
प्रकार

Example

  • Giống [Giống] Border Collie là một giống chó cực kỳ thông minh.
  • The Border Collie is a highly intelligent breed.
  • Dùng 'Giống' là chuẩn mực nhất cho vật nuôi.