hệ thống sưởi Hệ thống sưởi Noun
- English
- heating
- हिन्दी
- गर्मी/तापमान बढ़ाना
Example
- Cái [Hệ thống sưởi] lại hỏng rồi. (Sự ấm áp / Máy sưởi) — của: The heating is broken again.
- The heating is broken again.
- Người Việt thường dùng động từ 'bật' hoặc 'hỏng' đi kèm danh từ này.