in ấn In ấn Noun

English
printing
हिन्दी
छापना

Example

  • Sự phát minh của [In ấn] (In ấn / Bản in / Công nghệ in) đã mở ra Kỷ nguyên Ánh sáng.
  • The invention of printing changed the world.
  • Nhấn mạnh tính lịch sử và quy mô của quá trình.