kẻ ngốc kẻ ngốc NounEnglishfoolहिन्दीबेवकूफ़ExampleĐừng làm **kẻ ngốc** (ngu ngốc / khờ dại / ngớ ngẩn) mà tin vào lời hứa đó!Don't be such a fool!Nhấn mạnh sự thiếu suy xét của hành động.