kết luận kết luận Noun

English
conclusion
हिन्दी
निष्कर्ष

Example

  • Từ cuộc thảo luận, chúng ta có thể **rút ra kết luận** (tổng kết / đúc kết / chốt hạ) rằng dự án này khả thi.
  • We can safely draw some conclusions from our discussion.
  • Động từ đi kèm mạnh mẽ là 'rút ra' (draw).