kết thúc kết thúc Noun

English
ending
हिन्दी
अंत

Example

  • Những câu chuyện của anh ấy thường có một [kết thúc] vui vẻ.
  • His stories usually have a happy ending.
  • Dùng 'kết thúc' như danh từ chỉ sự kiện cuối cùng.