có khả năng có khả năng Adjective

English
able
हिन्दी
सक्षम

Example

  • Bạn **có khả năng** (có khả năng/làm được/đủ sức) nói tiếng Pháp cho công việc này.
  • You must be able to speak French for this job.
  • Nhấn mạnh điều kiện tiên quyết về kỹ năng.