khắp thế giới Khắp thế giới AdjectiveEnglishworldwideहिन्दीविश्वव्यापीExampleCông ty này có danh tiếng **khắp thế giới** về chất lượng.The company has a worldwide reputation for quality.Sử dụng 'khắp thế giới' tạo cảm giác lan tỏa, tự nhiên.