khát vọng /kʰaːt˧˥ vɔŋ˧˩˧/ NounEnglishambitionहिन्दीमहत्वाकांक्षाExampleCô ấy đã hoàn thành **khát vọng** cháy bỏng cả đời mình.She had fulfilled her lifelong ambition.Dùng 'khát vọng cháy bỏng' để nhấn mạnh cường độ.