khiếm nhã Khiếm nhã Adjective

English
rude
हिन्दी
बदतमीज़

Example

  • Hành động **khiếm nhã** (**vô duyên** / **thiếu lễ độ** / **bất lịch sự**) của anh ta là bỏ đi mà không chào.
  • It was rude of him to leave without saying goodbye.
  • Nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng người chủ nhà.